100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

王子 (wáng zǐ): hoàng tử

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàng tử
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàng tử
  • con trai của vua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 皇帝或国王的儿子
  • 也泛指君主制国家中君主的儿子,或对国王之子的称呼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

king or monarch

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

,。

The little princess secretly fell in love with the prince from the neighboring kingdom, but she didn't dare tell anyone.

,,,。

In fairy tales, the prince usually rides a white horse, bravely defeats the dragon, and rescues the trapped princess.

,,。

After the king passed away, the young prince inherited the throne, and he was determined to make the country more prosperous and strong.

,,,。

At the ball, the prince invited Cinderella to dance, and they danced until late at night, forgetting the time.

,,。

This prince was not only handsome but also kind-hearted, and he was deeply loved by the common people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập