100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

王朝 (wáng cháo): nhà vua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà vua
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà vua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 由某一个家族世代相传、统治一个国家的政权形式
  • 也指这样的统治时期,例如唐朝、宋朝,都是由一个家族长期统治的朝代。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

king or monarch

HSK 5

Hoàng gia hoặc hoàng gia tòa án

Câu ví dụ

。

The Tang Dynasty was a very powerful dynasty in Chinese history.

。

This dynasty lasted for nearly three hundred years.

。

The Qin Dynasty unified the writing system and weights and measures.

。

The Ming Dynasty was the last dynasty established by the Han ethnic group.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập