100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

环绕 (huán rào): để vây quanh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để vây quanh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vây quanh
  • để vòng tròn
  • để xoay quanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 围绕在某个中心或物体的四周
  • 从四面八方围住某个人或物,使其处在中间位置。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

vành đai

HSK 5

để gió

Câu ví dụ

。

The mountains surround this peaceful village.

。

A small river encircles the entire park.

。

The children gathered around the teacher to listen to a story.

,。

This ancient city is surrounded by city walls, which is very spectacular.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập