球场 (qiú chǎng): sân vận động; sân thể thao; sân; sân; sân; sân gôn; sân thể thao; sân; sân; sân (cho các môn bóng); sân vận động; sân gôn
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.