100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

理性 (lǐ xìng): lý do

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lý do
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lý do
  • sự hợp lý
  • hợp lý (reasonable)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人判断、推理和思考的能力,与感觉、情绪相对
  • 也指冷静、客观、不感情用事的态度,常说“保持理性”“理性的选择”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

kết cấu

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

,,。

Faced with various rumors online, we should stay rational and not easily believe or forward them.

,。

Before making a major decision, we need to rationally analyze all possible consequences.

,,。

Although she was very angry, she still tried to stay rational and didn't say hurtful words.

,。

When shopping, rational consumption can help you avoid buying a bunch of unnecessary things.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập