100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

理想 (lǐ xiǎng): lý tưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lý tưởng
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lý tưởng
  • giấc mơ
  • hoàn hảo
  • lý tưởng
  • giấc mơ
  • khát vọng
  • lý tưởng
  • hoàn hảo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人对未来事物或生活状态的合理想象和希望,通常是美好而值得追求的
  • 也指符合希望的、令人满意的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

kết cấu

HSK 1

nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng); mong muốn; muốn; nhớ (cảm thấy buồn vì thiếu vắng); nghĩ (về); cân nhắc; nghĩ (rằng); tin; mong muốn; muốn; nhớ (ai đó); cảm thấy hoài niệm về

Câu ví dụ

。

My dream is to become a doctor.

。

He has been working hard to realize his ideal.

。

The service attitude at this restaurant is ideal.

。

An ideal work environment can improve efficiency.

。

Young people should have their own ideals and pursuits.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập