100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

瓜子 (guā zǐ): hạt dưa hấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hạt dưa hấu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hạt dưa hấu
  • Hạt giống bí ngô

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 某些瓜类植物的种子,特指向日葵的种子,常炒熟后作为零食食用
  • 也泛指西瓜、南瓜等瓜的种子。南瓜子和西瓜子也常被称为瓜子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

melon

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

,,。

During the Spring Festival, every household sets out a plate of melon seeds on the table; when guests arrive, they chat and crack them open.

,,,。

While watching a movie, she bought a bag of melon seeds, but before the movie was even half over, she had eaten them all.

,,,。

Grandpa sat in the yard basking in the sun, holding a handful of melon seeds and cracking them slowly, looking very relaxed.

,,。

This kind of melon seed is salty, and it tastes so fragrant and crispy that I unknowingly ate a whole big bag.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập