100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

甜品 (tián pǐn): món tráng miệng, đồ ăn nhẹ ngọt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
món tráng miệng, đồ ăn nhẹ ngọt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • món tráng miệng, đồ ăn nhẹ ngọt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指味道甜美、一般在饭后或下午茶时吃的食品,如蛋糕、布丁、冰淇淋等
  • 也可以泛指各种甜味的小吃或零食。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

ngọt; (nghĩa bóng) dễ chịu; đáng yêu; đáng yêu; ngọt (vị); dễ chịu; hạnh phúc; ngọt ngào (như trong ký ức ngọt ngào); đáng yêu; dễ thương (của một người hoặc nụ cười)

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Câu ví dụ

,。

The desserts at this restaurant are beautifully made; every time I come, I order a mango pudding.

,,。

To control her weight, she decided to eat fewer sweets, but when she saw the chocolate cake, she couldn't resist buying a piece.

,,,。

At the birthday party, friends brought out a big cake as dessert; everyone ate and chatted, having a great time.

,,。

This shop's Chinese desserts are very distinctive, such as red bean soup and sesame paste, attracting many foreign tourists.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập