100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

甜美 (tián měi): ngọt ngào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngọt ngào
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngọt ngào
  • dễ chịu
  • hạnh phúc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容味道甜蜜、美好,多用来形容食物或饮品味道香甜可口
  • 也形容人的笑容、声音、长相或气质温柔可爱,给人舒服美好的感觉
  • 还可形容生活、爱情或回忆幸福美满,令人感到快乐和满足。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

ngọt; (nghĩa bóng) dễ chịu; đáng yêu; đáng yêu; ngọt (vị); dễ chịu; hạnh phúc; ngọt ngào (như trong ký ức ngọt ngào); đáng yêu; dễ thương (của một người hoặc nụ cười)

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

Câu ví dụ

,,。

The newly baked strawberry cake from this bakery has sweet and delicious cream; eating it really lifts your mood.

,。

The little girl gave her mother a sweet smile, and her mother immediately picked her up.

,,。

In the early morning, the birds outside the window sang a sweet song, gently waking me from my sleep.

,,。

They have been married for ten years and their relationship is still sweet; all the neighbors envy them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập