100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生命 (shēng mìng): Sự sống (như đặc tính của sinh vật sống)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Sự sống (như đặc tính của sinh vật sống)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Sự sống (như đặc tính của sinh vật sống)
  • sống là
  • sinh vật
  • sự sống
  • sự sống
  • tài sản hoặc trạng thái sống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 生物体所具有的活动能力,是活着、生长、繁殖、新陈代谢等一切活动的基础
  • 也指人的性命或寿命,比如珍惜生命、生命危险
  • 还可以比喻事物能够存在和发展的活力,比如艺术的生命、政治生命。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

HSK 7

cuộc sống

Câu ví dụ

。

Every life deserves respect.

。

Water is the source of life.

。

He nearly lost his life in the accident.

。

Scientists are searching for signs of extraterrestrial life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập