100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生怕 (shēng pà): để sợ hãi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để sợ hãi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sợ hãi
  • sợ hãi
  • vô cùng lo lắng
  • vì sợ rằng
  • để tránh
  • để không

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 很怕
  • 非常担心某件不好的事发生。常用来表示因为害怕某种结果而特别小心或紧张,后面多接不想发生的情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

HSK 3

sợ; sợ hãi; kinh sợ; không thể chịu đựng được; có lẽ; sợ; sợ hãi; kinh sợ; không thể chịu đựng được; không thể đứng vững (thường trong câu hỏi tu từ); có lẽ; có thể; e rằng (như trạng từ); họ Ba

Câu ví dụ

,,。

Mom put the freshly cooked soup in the middle of the table, afraid the child might accidentally touch the bowl, and repeatedly reminded him not to get too close.

,,。

He took two umbrellas when he went out, afraid it might suddenly rain heavily in the afternoon, but in the end he didn't use either one.

,,。

Before the exam, she checked her admission ticket and stationery repeatedly, afraid of leaving something behind and not being allowed into the exam room.

,,。

Grandma spoke very softly, afraid of waking her sleeping grandson, and even walked quietly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập