100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生意 (shēng yi): lực sống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lực sống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lực sống
  • sức sống
  • kinh doanh
  • kinh doanh
  • thương mại
  • hoạt động thương mại
  • điều kiện kinh doanh
  • khối lượng kinh doanh
  • khách hàng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

。

He is very successful in business.

。

This shop's business is very good.

,。

Business has been bad recently; there are few customers.

。

They are in the import-export business.

!

Wishing you a prosperous business!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập