100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生成 (shēng chéng): để tạo ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tạo ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tạo ra
  • để sản xuất
  • để hình thành
  • để được hình thành
  • để trở thành
  • để được sinh ra với
  • Để được ban phước với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自然地产生或形成,强调事物从无到有、自然而然地出现,如“水蒸气遇冷会生成水滴”
  • 也指通过技术或人工方式产生,如“电脑自动生成了一份报告”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

HSK 6

Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]

Câu ví dụ

。

Artificial intelligence can generate realistic images.

。

This program can automatically generate reports.

。

Solar panels generate electricity through sunlight.

。

His jokes always generate a lot of laughter.

。

This code will generate a random number.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập