100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生气 (shēng qì): tức giận; tức giận; tức giận; bị xúc phạm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tức giận; tức giận; tức giận; bị xúc phạm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tức giận
  • tức giận
  • tức giận
  • bị xúc phạm
  • tức giận
  • giận dữ
  • sức sống
  • sự sống động

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,。

He got angry because no one told him.

,。

Don't be angry; I didn't mean it.

。

Getting angry is bad for your health.

,。

He gets angry easily, so be careful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập