100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生活 (shēng huó): sống; cuộc sống; sinh kế; cuộc sống; cuộc sống hàng ngày; sự tồn tại; sống; kiếm sống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sống; cuộc sống; sinh kế; cuộc sống; cuộc sống hàng ngày; sự tồn tại; sống; kiếm sống
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sống
  • cuộc sống
  • sinh kế
  • cuộc sống
  • cuộc sống hàng ngày
  • sự tồn tại
  • sống
  • kiếm sống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或生物为了生存和发展而进行的各种活动,包括日常的吃穿住行、工作学习等
  • 也指人活着、过日子,如“他生活在北京”
  • 还可以表示一个人的经历和境况,如“幸福的生活”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

HSK 4

để sống

Câu ví dụ

。

I lived in Beijing for five years.

。

I have lived in Beijing for five years.

。

His life is very simple.

。

His life is very regular.

。

We live in a beautiful world.

。

Our family lives together happily.

。

There are many small joys in daily life.

。

College life left me with beautiful memories.

,。

She likes city life because it's convenient.

。

My daily life is very simple.

。

He lived alone for many years.

。

We should learn to enjoy life.

。

The pace of city life is very fast.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập