100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生病 (shēng bìng): bị ốm;đau ốm;mắc bệnh;sinh bệnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị ốm;đau ốm;mắc bệnh;sinh bệnh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị ốm
  • đau ốm
  • mắc bệnh
  • sinh bệnh
  • bị ốm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体出现不舒服、不健康的状态,比如感冒、发烧、肚子疼等。通常说生病了,表示身体有了毛病,需要休息、看病或吃药。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

HSK 1

bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

Câu ví dụ

,。

I am sick, so I can't go to school today.

,。

He is sick and is resting at home.

。

When you are sick, you should drink more water.

,。

Because she was sick, she didn't come to work.

,。

My younger brother got sick, so Mom took him to see a doctor.

,。

He got sick and didn't come to class today.

,。

If you get sick, remember to drink plenty of water.

。

She was hospitalized because she was ill.

,。

The weather has been changing a lot recently, so many people easily get sick.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập