100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

生硬 (shēng yìng): cứng nhắc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cứng nhắc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cứng nhắc
  • cứng rắn
  • thiếu sự tự nhiên hoặc mịn màng
  • Lúng túng / lúng túng
  • ép buộc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容不自然、不流畅,显得勉强做作。可以指语言表达不顺畅,像照着字面念出来一样
  • 也可以指态度、动作、表情等僵硬死板,缺少灵活和亲切感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để phát triển

HSK 5

khó khăn

Câu ví dụ

,,,。

When he spoke on stage for the first time, his tone was very stiff, as if he were reciting a text, and his classmates below all felt nervous for him.

,,。

This translation is too rigid; a Chinese person can tell at a glance that it was translated literally from English, and it reads very unnaturally.

,,。

The two had not known each other long, and his way of speaking was somewhat blunt, making the new colleague feel he was hard to get along with.

,,。

The figures' movements in this painting are very stiff, like puppets, lacking a natural and flowing feel.

,,,。

Having grown up in the north, his way of greeting people seemed a bit awkward after he moved to the south, but everyone understood.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập