100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

电源 (diàn yuán): nguồn điện năng điện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguồn điện năng điện
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguồn điện năng điện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为电器设备提供电能的装置或来源,如电池、插座、发电机等。也指电器上用来接通或断开电流的部件,如电源开关。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

tia chớp; điện; điện (dạng ghép); bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện tín v.v.; điện; gây/bị điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín (trong từ ghép)

HSK 5

source; origin

Câu ví dụ

,。

My laptop suddenly ran out of power; it turned out I had forgotten to plug in the power cord.

,。

To ensure the equipment doesn't lose power during surgery, the hospital has equipped a backup power source.

,。

The power button on this phone is broken, so I can only turn it on by charging it.

,。

Please check whether the power source is properly connected; otherwise, the computer won't start.

,。

When camping outdoors, we brought a portable power source to charge our phones and cameras.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập