100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

电话 (diàn huà): điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại; điện thoại; điện thoại (thiết bị); số điện thoại (trong ngữ cảnh, ví dụ: 电话号码)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
điện thoại; cuộc gọi điện thoại; số điện thoại; điện thoại; điện thoại (thiết bị); số điện thoại (trong ngữ cảnh, ví dụ: 电话号码)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • điện thoại
  • cuộc gọi điện thoại
  • số điện thoại
  • điện thoại
  • điện thoại (thiết bị)
  • số điện thoại (trong ngữ cảnh, ví dụ: 电话号码)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用电话机或手机通话的设备,也指通过这种设备进行的通话。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

tia chớp; điện; điện (dạng ghép); bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện tín v.v.; điện; gây/bị điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín (trong từ ghép)

dialect

Câu ví dụ

。

I have something to tell you, so I need to call you.

?

What is your phone number?

,。

The phone is ringing; please answer it.

。

He is using the phone to discuss business.

。

I call my mother once every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập