100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

电饭锅 (diàn fàn guō): Nồi cơm điện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nồi cơm điện
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nồi cơm điện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用电加热来煮饭或煮粥的锅,通常有内锅和外壳,能自动保温或定时。可以煮米饭、煮粥、蒸菜、炖汤等
  • 也叫电饭煲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

tia chớp; điện; điện (dạng ghép); bị (hoặc gây) điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín v.v.; gửi qua điện thoại hoặc điện tín v.v.; điện; gây/bị điện giật; cuộc gọi điện thoại hoặc điện tín (trong từ ghép)

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

HSK 5

nồi

Câu ví dụ

。

Mom cooks rice with the electric rice cooker.

,。

This electric rice cooker can cook porridge, which is very convenient.

,。

When buying an electric rice cooker, pay attention to the quality of the inner pot.

,。

The electric rice cooker cooks rice quickly; it's ready in about twenty minutes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập