100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

男人 (nán rén): đàn ông; nam giới; đàn ông; đàn ông; người đàn ông trưởng thành; đàn ông (nói chung); bạn trai hoặc chồng (thông tục)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đàn ông; nam giới; đàn ông; đàn ông; người đàn ông trưởng thành; đàn ông (nói chung); bạn trai hoặc chồng (thông tục)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đàn ông
  • nam giới
  • đàn ông
  • đàn ông
  • người đàn ông trưởng thành
  • đàn ông (nói chung)
  • bạn trai hoặc chồng (thông tục)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(dạng ràng buộc) nam; nam tước; nam; đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

。

That man is my father.

。

Men should respect women.

。

He is very masculine.

。

Her man went to work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập