100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

男士 (nán shì): người đàn ông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người đàn ông
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người đàn ông
  • man
  • gentleman (thuật ngữ lịch sự dành cho nam giới trưởng thành)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指成年男性,通常用于正式或礼貌的场合
  • 也常用来称呼男性顾客或男性参与者。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(dạng ràng buộc) nam; nam tước; nam; đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)

HSK 6

scholar; gentleman; person trained in a particular field (e.g., soldier, knight, professional)

Câu ví dụ

。

This shop specializes in men's clothing.

。

The men's restroom is on the left.

。

A gentleman came over to ask for directions.

。

This watch is designed for men.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập