100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

男孩儿 (nán háir): dạng erhua của 男孩[nan2 hai2]; cậu bé; trẻ em hoặc thanh thiếu niên nam

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dạng erhua của 男孩[nan2 hai2]; cậu bé; trẻ em hoặc thanh thiếu niên nam
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dạng erhua của 男孩[nan2 hai2]
  • cậu bé
  • trẻ em hoặc thanh thiếu niên nam

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指年龄较小的男性儿童
  • 口语中常用来称呼未成年的男孩子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(dạng ràng buộc) nam; nam tước; nam; đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)

Chưa có nghĩa.

HSK 1

con; trai

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

That boy is playing soccer on the playground.

。

She gave birth to a boy.

。

The boys like to play by the river.

。

This boy is very sensible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập