100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

男性 (nán xìng): giới tính nam giới

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giới tính nam giới
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giới tính nam giới
  • một người nam
  • nam giới
  • nam giới
  • một người đàn ông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人类中属于男人这一性别的人
  • 与女性相对。通常用来表示成年男子的性别身份,也可以泛指雄性的生物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(dạng ràng buộc) nam; nam tước; nam; đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

。

Male employees make up the majority in this company.

,。

The survey shows that males exercise more often than females.

。

The doctor is examining this male's heart.

。

Most of his male friends are already married.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập