100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

男生 (nán shēng): học sinh nam; nam sinh; cậu bé; chàng trai (nam thanh niên); học sinh nam; nam sinh; cậu bé; chàng trai (nam thanh niên)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
học sinh nam; nam sinh; cậu bé; chàng trai (nam thanh niên); học sinh nam; nam sinh; cậu bé; chàng trai (nam thanh niên)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • học sinh nam
  • nam sinh
  • cậu bé
  • chàng trai (nam thanh niên)
  • học sinh nam
  • nam sinh
  • cậu bé
  • chàng trai (nam thanh niên)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指男性学生,多用于小学到中学阶段
  • 也泛指年轻的男性,跟女生相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

(dạng ràng buộc) nam; nam tước; nam; đàn ông (dạng ràng buộc, như trong 男人)

HSK 4

để phát triển

Câu ví dụ

。

Our class has twenty boys and fifteen girls.

。

That boy is reading in the library.

。

The boys like to play soccer after class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập