100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

界线 (jiè xiàn): giới hạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giới hạn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giới hạn
  • các giới hạn
  • phân chia đường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 两个地区或事物之间的分界线,常指实际的边界线
  • 比喻不同事物之间的区分标准或范围,如思想、利益、责任等不能混淆的界限。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Border (Bunded Form)

HSK 6

chỉ

Câu ví dụ

。

The boundary between the two countries needs to be maintained by both sides.

,。

In scientific research, we must clearly define the boundary between hypothesis and fact.

,。

Moral boundaries are not static; they evolve with social development.

,。

His actions have crossed the legal boundary and must be punished.

。

The boundary between friendship and love is sometimes blurry.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập