100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

留学生 (liú xué shēng): học sinh du học; học sinh trở về; học sinh nước ngoài; học sinh quốc tế; học sinh du học; học sinh quốc tế; học sinh nước ngoài

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
học sinh du học; học sinh trở về; học sinh nước ngoài; học sinh quốc tế; học sinh du học; học sinh quốc tế; học sinh nước ngoài
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • học sinh du học
  • học sinh trở về
  • học sinh nước ngoài
  • học sinh quốc tế
  • học sinh du học
  • học sinh quốc tế
  • học sinh nước ngoài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在外国学习的学生,通常指离开自己的国家到别的国家读书的人。例如在中国学习的外国学生,或者在国外学习的中国学生都可以叫留学生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

HSK 4

để phát triển

Câu ví dụ

。

He is a Chinese student studying abroad.

。

Our school has many foreign students.

。

The study-abroad life made him more independent.

。

She is a student from Japan.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập