100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

留心 (liú xīn): để được cẩn thận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để được cẩn thận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để được cẩn thận
  • Để chú ý đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 特别注意或关心某人某事,以免出错或错过
  • 把注意力放在某件事上,认真对待。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,。

When crossing the road, you must pay attention to the traffic, especially at night when visibility is poor.

,。

His mother reminded him several times that when looking for a job, he must be careful about the company's background and reputation.

,。

The doctor advised him to watch for any allergic reactions while taking the medication.

,。

She usually pays attention to what kind of coffee her colleagues like, so she can help every time they order together.

,,。

When studying classical Chinese, you need to pay attention to words whose meanings differ between ancient and modern times; otherwise, it's easy to misunderstand.

,。

Before signing the contract, he paid close attention to every clause and indeed found a detail that was unfavorable to his side.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập