100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

留神 (liú shén): để chăm sóc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chăm sóc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chăm sóc
  • để được cẩn thận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 注意、小心,提醒别人或自己集中注意力,防备可能发生的危险或错误。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

biến thể cũ của留[liu2]

HSK 6

Chúa ơi! Chúa ơi

Câu ví dụ

。

When crossing the road, take care of vehicles.

,。

Watch your step, don't fall.

,。

The road is slippery when it rains; be careful when driving.

。

He listened carefully for sounds outside the door.

,。

During the exam, be sure to be careful; don't be careless.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập