100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

病人 (bìng rén): người bệnh; bệnh nhân; người tàn tật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người bệnh; bệnh nhân; người tàn tật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người bệnh
  • bệnh nhân
  • người tàn tật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 生病的人,身体不健康、需要治疗或休息的人。这个词可以指在医院看病的患者,也可以泛指任何正在生病的人。例如,医生每天要给很多病人看病
  • 他病得很重,是一个需要照顾的病人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

。

Patients in the hospital need a quiet rest environment.

。

The doctor patiently asks the patient about their symptoms.

。

There are three patients in this ward.

。

Nurses take care of many patients every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập