100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

病情 (bìng qíng): trạng thái của một căn bệnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trạng thái của một căn bệnh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trạng thái của một căn bệnh
  • điều kiện bệnh nhân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人生病时身体的具体状况和发展变化,包括病的轻重、好坏等。医生需要了解病人的病情才能更好地治疗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Câu ví dụ

。

The doctor's diagnosis showed that his condition had improved.

,。

Because his condition worsened, he had to be hospitalized again.

。

She asks about her mother's condition every day.

。

This medicine is very effective in controlling the condition.

。

The doctors are discussing his condition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập