100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

病房 (bìng fáng): ward (của bệnh viện)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ward (của bệnh viện)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ward (của bệnh viện)
  • phòng bệnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 医院里专门供住院病人治疗和休养的房间,通常设有多张病床,由医护人员负责照料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

HSK 2

house

Câu ví dụ

。

The hospital ward is very quiet.

。

The doctor comes to the ward every day to check on the patients' conditions.

。

The nurse pushed the patient into the operating room ward.

,。

This ward has two beds, but only one patient is staying here.

,。

During his hospitalization, his family often came to the ward to visit him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập