100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

痛心 (tòng xīn): đau buồn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đau buồn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đau buồn
  • đau đớn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里非常难过、伤心,多因发生了不幸或令人失望的事而感到悲痛。常用来表达对某人遭遇、某事结果或某种社会现象的深切惋惜与哀伤,如“令人痛心”“痛心不已”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đau đớn

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,。

Seeing the children who lost their homes in the flood on the news, he felt deeply grieved.

,。

The old teacher said sorrowfully that students nowadays are increasingly unwilling to read classic literature.

,。

She was heartbroken to discover that all the money she had painstakingly saved had been swindled away by a scammer.

,。

The company went bankrupt due to a wrong decision, leaving many longtime employees extremely grieved.

,,。

Hearing her best friend speak ill of her behind her back, she was extremely hurt and decided not to associate with him anymore.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập