100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

登录 (dēng lù): để đăng ký

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đăng ký
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đăng ký
  • để đăng nhập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在网站、应用或系统中输入用户名和密码等信息,进入自己的账户或页面,以便使用相关功能
  • 也泛指登记、记录在册。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to scale (một chiều cao)

HSK 5

để khắc gỗ

Câu ví dụ

,,,。

When you log in to this website for the first time, you need to register an account and set a password before you can use its features.

,。

To ensure account security, the system requires me to enter a phone verification code every time I log in.

,,。

If you log in to your email on a public computer, be sure to log out before leaving so that others don't see your emails.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập