100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

登记 (dēng jì): để ghi lại, để ghi lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ghi lại, để ghi lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ghi lại, để ghi lại
  • Đăng ký (một tên)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指把有关事项或人的姓名、情况等写在册子或电脑系统里,作为正式记录,以便日后查考
  • 也指办理这种记录手续。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to scale (một chiều cao)

HSK 3

ghi lại; ghi chú; ghi nhớ; nhớ; dấu; ký hiệu; loại từ cho cú đánh; ghi lại; ghi chú; ghi nhớ; nhớ; dấu; ký hiệu

Câu ví dụ

。

Please register your name and contact information on the new employee registration form.

。

All guests checking into the hotel must register their ID documents.

,。

Wedding guests need to register at the entrance so that seating can be arranged.

,。

If you want to take this course, please register your personal information online first.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập