100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

百合 (bǎi hé): (bảo vật) lily

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(bảo vật) lily
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bảo vật) lily
  • (ACG)Yuri (thể loại mô tả mối quan hệ lãng mạn hoặc thân mật giữa phụ nữ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种多年生草本植物,花大而美丽,常见的有白色、粉色等,常用来观赏
  • 在中文里也常象征纯洁、高雅,或用来祝福百年好合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

trăm; nhiều; đủ loại; nhiều; đủ loại; họ Bạch

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,。

She was holding a bouquet of pure white lilies, and a faint fragrance drifted over.

,。

Many lilies are planted in the garden, and they bloom especially beautifully in summer.

,,。

Lilies are not only beautiful but can also be used as medicine; they have the effect of moistening the lungs and relieving coughs.

,,。

In Chinese culture, lilies symbolize a harmonious union lasting a hundred years, and are often used to bless newlyweds.

,。

Mom put some lilies and lotus seeds in the soup; it tastes very light and sweet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập