100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

的话 (de huà): nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện); nếu (dùng ở cuối mệnh đề điều kiện)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3auxiliary

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện); nếu (dùng ở cuối mệnh đề điều kiện)
Số chữ
2
Từ loại
auxiliary
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
  • nếu (dùng ở cuối mệnh đề điều kiện)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在表示假设的句子后面,表示“如果……”。常和“如果”“要是”等词配合使用,构成“如果……的话”的格式,说明某种条件下会产生什么结果。例如“明天不下雨的话,我们就去公园”,意思是如果明天不下雨,我们就去公园。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

of; ~s (tiểu từ sở hữu); (dùng sau định ngữ khi nó bổ nghĩa cho danh từ); (dùng ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh); (dùng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ, như trong 皮革的[pi2 ge2 de5] ""cái làm bằng da"" hoặc 跑堂兒的|跑堂儿的[pao3 tang2 r5 de5] ""người bồi bàn (nghĩa đen, người chạy lui chạy tới trong nhà hàng)"" hoặc 新的[xin1 de5] ""cái mới""); tiểu từ sở hữu: gắn vào danh từ, đại từ hoặc số từ để chỉ sở hữu hoặc quy thuộc, như trong 我的书 (sách của tôi) hoặc 大的 (cái lớn); dùng sau tính từ hoặc mệnh đề quan hệ để liên kết với danh từ nó bổ nghĩa, như trong 美丽的风景 (phong cảnh đẹp) hoặc 他说的话 (lời anh ấy nói); dùng sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành cụm danh từ, như trong 吃的东西 (đồ ăn) hoặc 红色的 (cái màu đỏ); dùng ở cuối câu trần thuật để nhấn mạnh; cũng đọc là [di4] hoặc [di5] trong thơ ca

dialect

Câu ví dụ

,。

If the weather is good tomorrow, we'll go to the park.

,。

If you're tired, take a rest.

,。

As for this book, I suggest you buy it.

,。

If you have time, come to my home for a meal.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập