100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

皇上 (huáng shang): Hoàng đế, Hoàng đế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hoàng đế, Hoàng đế
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hoàng đế, Hoàng đế
  • Bệ hạ, hoàng đế
  • Hoàng đế Bệ hạ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对中国古代最高统治者的称呼,多用于臣民当面称呼或在宫廷语境中提及皇帝
  • 也可泛指封建时代的君主。含有尊敬和敬畏的语气,常见于历史剧、古装小说和传统戏曲中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

emperor; sovereign

HSK 1

(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên

Câu ví dụ

,。

The eunuch knelt on the ground and reported the border battle situation to the emperor.

,。

The emperor sat on the dragon throne, listening carefully to the ministers' suggestions.

,。

In ancient times, common people had to kneel and kowtow when they saw the emperor.

,。

The emperor ordered the general to lead the army to defend the safety of the capital.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập