100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

皇后 (huáng hòu): nữ hoàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nữ hoàng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nữ hoàng
  • Hoàng gia vợ chồng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 皇帝的正妻,国家的女性最高统治者之一
  • 在君主制国家中,地位仅次于皇帝的女性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

emperor; sovereign

HSK 1

hoàng hậu; nữ hoàng; (cổ) quân chủ; người cai trị; sau; phía sau; đằng sau; sau đó; sau; muộn hơn; hậu; phía sau; sau; muộn hơn; nữ hoàng; hoàng hậu; họ Hầu

Câu ví dụ

,,。

In ancient China, the empress was typically the emperor's official wife and was responsible for managing affairs of the imperial harem.

,。

This empress was known for her wisdom and kindness, and was deeply loved by the common people.

,,。

In TV dramas, the empress often competes for favor with other concubines, making the plot very twists and turns.

,,。

According to historical records, after the emperor's death, this empress assisted the young crown prince in ascending the throne.

,。

A magnificent phoenix crown is displayed in the museum; it is said that was worn by the empress at her wedding.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập