100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

皇宫 (huáng gōng): Cung điện hoàng gia

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cung điện hoàng gia
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cung điện hoàng gia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 皇帝居住和办公的宫殿,是古代帝王处理朝政、举行大典和与后妃居住的地方。常指整个皇家宫殿建筑群。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

emperor; sovereign

HSK 6

cung điện

Câu ví dụ

,。

This imperial palace was built in the Ming Dynasty, and thousands of tourists visit it every day.

,。

In ancient times, ordinary people could not enter the imperial palace freely.

,,。

In the movie, the emperor sits in the main hall of the imperial palace while civil and military officials kneel before him.

,。

The walls of this imperial palace are covered with exquisite patterns, showcasing the superb craftsmanship of ancient artisans.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập