100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

皇帝 (huáng dì): Hoàng đế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hoàng đế
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hoàng đế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国古代最高统治者的称号,拥有国家的最高权力,可以决定政治、军事、法律等一切大事
  • 也用来称呼某些外国君主,如罗马皇帝、日本天皇等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

emperor; sovereign

HSK 5

hoàng đế; người cai trị tối cao

Câu ví dụ

,。

The Forbidden City was once the residence and office of the emperors of the Ming and Qing dynasties; now thousands of tourists visit it every day.

,。

During his reign, this emperor implemented a series of reforms that made the country stronger.

,,。

In ancient times, the emperor's word was law; no one dared disobey his orders.

。

Many history books record how this emperor grew from an ordinary prince into a wise ruler of his generation.

,。

The emperor in the movie always wears a golden dragon robe, appearing very majestic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập