100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盘子 (pán zi): khay; đĩa; bát đĩa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khay; đĩa; bát đĩa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khay
  • đĩa
  • bát đĩa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 盛放物品的浅口器皿,通常是圆形,用来装菜、水果等食物
  • 也泛指形状像盘子的东西或托着物体的平面部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

khay

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

Please put the plate on the table.

。

This plate is very clean.

。

She washed a pile of plates.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập