100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盘算 (pán suan): để plot

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để plot
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để plot
  • để chương trình
  • để tính toán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在心里仔细地想、计算,考虑怎么做一件事
  • 通常指为了自己的利益或某个目的,反复琢磨、计划,有时带有不太好的意味,比如盘算怎么占便宜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

khay

HSK 4

để tính toán

Câu ví dụ

,,。

She sat on the sofa calculating this month's expenses and realized that if she stopped buying clothes, she could save enough money to travel.

,,。

While drinking coffee, he was figuring out how to ask his boss for a raise without making his boss think he was too greedy.

,。

The team coach is plotting the tactics for the second half, considering whether to bring on a faster forward.

,。

She was mentally weighing whether to invite Xiao Wang to the weekend party, because Xiao Wang and Xiao Li had recently had a falling-out.

,,。

He calculated the distance and figured that if he set off now, he would just make it to that small village before dark.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập