100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

盛气凌人 (shèng qì líng rén): kiêu ngạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kiêu ngạo
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kiêu ngạo
  • bạo lực kiêu ngạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容用傲慢的气势压迫别人,态度极其自大,看不起他人。通常指人在言语、神情或行为上表现出高高在上、咄咄逼人的样子,让人感到被欺压或不舒服。多用于批评不尊重他人、凭借权势或地位欺侮别人的做法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để giữ

HSK 4

khí

HSK 7

xúc phạm; bắt nạt

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

,,。

That new manager is always overbearing and never speaks politely to his subordinates; everyone is afraid of him.

,,。

Relying on his wealth, he is overbearing even toward waiters; such an attitude is really unbearable.

,,。

Even if you have good grades, you shouldn't be overbearing; otherwise, your classmates will all stay away from you.

,。

His overbearing manner during the negotiation made the other side very disgusted, and as a result, the two parties parted unhappily.

,,。

She blames others in an overbearing way but never reflects on her own mistakes; her colleagues all dislike her.

,。

Don't think that just because you're a leader you can be overbearing; only by respecting others can you win respect.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập