100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

相伴 (xiāng bàn): Đi cùng với sb

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đi cùng với sb
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đi cùng với sb
  • để đi cùng nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指两个人或事物在一起,互相陪伴,共同度过一段时间。常用来表达人与人之间长时间在一起的关系,也可用于人与动物、事物之间的陪伴,带有温暖、亲切的感情色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

each other; one another; mutually

HSK 7

đối tác

Câu ví dụ

。

They accompanied each other through fifty years of trials and hardships.

,。

Books are my best friends; they accompany me through countless lonely nights.

,。

This old couple always walk together, which is admirable.

,。

Music has accompanied my growth and brought me endless joy.

,。

Whether poor or rich, they promised to accompany each other for a lifetime.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập