100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

相信 (xiāng xìn): tin; tin tưởng; chấp nhận là đúng; tin; tin tưởng; chấp nhận là đúng; tin cậy; có niềm tin vào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tin; tin tưởng; chấp nhận là đúng; tin; tin tưởng; chấp nhận là đúng; tin cậy; có niềm tin vào
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tin
  • tin tưởng
  • chấp nhận là đúng
  • tin
  • tin tưởng
  • chấp nhận là đúng
  • tin cậy
  • có niềm tin vào

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 认为某个人或某件事是真实的、正确的,心里不怀疑。例如相信朋友说的话、相信这个消息是真的。也指对某人有信心,认为对方能做到或值得依靠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

each other; one another; mutually

HSK 3

thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; tuyên xưng đức tin; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên; thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên

Câu ví dụ

。

I believe what you said.

。

She doesn't believe that this news is true.

。

I believe he can complete this task.

。

Don't easily trust strangers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập