100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

相约 (xiāng yuē): Thỏa thuận (ở một nơi gặp nhau)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thỏa thuận (ở một nơi gặp nhau)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thỏa thuận (ở một nơi gặp nhau)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事先约定好时间或地点见面
  • 多指朋友、熟人之间约好一起做某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

each other; one another; mutually

HSK 4

Để đặt một cuộc hẹn

Câu ví dụ

,。

We agreed to meet at the library entrance and then go to see a movie together.

,。

They agreed to return to their alma mater every spring to admire the cherry blossoms and relive their college days.

,。

The pen pals agreed to meet for the first time under the Eiffel Tower in Paris, feeling both nervous and excited.

,。

The two old classmates agreed to travel around the world together after retirement, and now they are planning a detailed itinerary.

,,。

To celebrate the project's success, the team members agreed to have dinner together on Friday evening at a Chinese restaurant near the office.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập