100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

省事 (shěng shì): để đơn giản hóa các vấn đề

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đơn giản hóa các vấn đề
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đơn giản hóa các vấn đề
  • để tiết kiệm rắc rối
  • nhận thức
  • sự hiểu biết
  • (Archaic) để xử lý công việc hành chính

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 减少办事的麻烦或步骤,让事情变得更简单、更方便。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tiết kiệm

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Câu ví dụ

,,。

To make things easier, he ordered takeout from the same restaurant every day at noon, but after three months he got tired of it.

,。

You don't need to go out of your way to buy buns from that shop; grabbing a quick breakfast at the convenience store downstairs is more convenient.

,,。

For the sake of convenience, she piled all her documents on the desktop, but finding things ended up taking even more time.

,。

Paying bills online is very convenient now; you don't have to make a special trip to the bank and wait in line like before.

,,。

He wanted to save trouble by throwing all the dirty clothes into the washing machine, but as a result, his white shirt was dyed pink.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập