100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

省份 (shěng fèn): tỉnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tỉnh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tỉnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 国家内部的一种较大行政区划单位,通常由多个市、县组成,例如广东省、四川省。日常生活中也常说省,意思相同。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tiết kiệm

HSK 4

loại từ cho quà tặng; loại từ cho phần, cổ phần, bộ, bản, số (ví dụ: của báo, tạp chí, hoặc tài liệu); phần; cổ phần; phần (như một danh từ, trong từ ghép)

Câu ví dụ

。

Every province in China has its own unique customs and food culture.

,。

I plan to travel to several southern provinces during summer vacation, such as Yunnan and Guangxi.

,。

This province's economy is developing rapidly, attracting many people from other places to come here to find work.

,。

On the map, you can see the boundaries and major cities of each province.

,。

His hometown is a coastal province, where most people make a living by fishing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập