100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

省略 (shěng lüè): để ra ngoài

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ra ngoài
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ra ngoài
  • một sự thiếu sót

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 省去、删去某些内容或步骤,不全部保留或逐一完成。常用于说话、写文章时去掉不必要的部分
  • 也指为了简洁或省事而跳过某些环节。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tiết kiệm

HSK 7

ngắn gọn

Câu ví dụ

,,。

When writing a summary, the teacher asked us to omit unimportant details and keep only the core information.

,。

When printing this contract, the last page was accidentally omitted, so neither party saw the breach of contract liability clause.

,。

When telling the story, he deliberately omitted the middle part of his experience because he didn't want his family to worry about him.

,,。

To save time, the meeting host skipped the opening remarks and went straight to the discussion topic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập